Ngữ pháp tiếng Nhật: Các cách sử dụng của もう & まだ

Ở bài học này, Dekiru sẽ giới thiệu với các bạn cách sử dụng của もう & まだ…

Ngữ pháp tiếng Nhật: Các cách sử dụng もう và まだ

  •  もう (mou) có nghĩa là “đã / rồi”
  •   まだ (mada) có nghĩa là “chưa / vẫn”
  1. Ví dụ bạn nhìn vào đồng hồ để kiểm tra thời gian.
  • Nếu bạn cảm thấy đã muộn và thời gian trôi qua mà bạn không nhận ra, bạn có thể nói:

A: もうこんな時間だ。

(Mou konna jikan da.)

Đã muộn thế này rồi à.

  • Và nếu bạn nghĩ rằng vẫn còn sớm, bạn nói:

B : まだこんな時間だ。

(Mada konna jikan da.)

Vẫn còn sớm.

  1. Ví dụ về tình trạng nước ở trong cốc

A: もう半分ない。

(Mou hanbun nai.)

Uống mất nửa cốc rồi.

→ Nhấn mạnh vào phần bị mất đi trong cốc

B: まだ半分ある。

(Mada hanbun aru.)

Vẫn còn một nửa.

→ Nhấn mạnh vào phần còn lại trong cốc.

Trong tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng cả 2 trong câu phủ định hoặc câu khẳng định. Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé.

★ もう

1) “Đã … rồi” (với câu khẳng định)

もう宿題やったの?」

= Mou shukudai yatta no?

= Đã làm xong bài tập về chưa?

「うん、もうやった。」

= Un, mou yatta.

= Ừ, tớ làm xong rồi.

今日は、6時にはもう電車に乗っていた。

= Kyou wa, rokuji niwa mou densha ni notte ita.

= Tôi đã lên tàu lúc 6 giờ hôm nay.

4歳になった時にはもうひらがなが全部書けた。

= Yonsai ni natta toki niwa mou hiragana ga zenbu kaketa.

= Tôi có thể viết tất cả chữ hiragana khi mới 4 tuổi.

もういい大人なんだから自分のことは自分で考えなさい。

= Mou ii otona nan dakara jibun no koto wa jibun de kangaenasai.

= Bạn đã đủ tuổi suy nghĩ cho chính mình.

もう7月なの? 時間が過ぎるの早いね。(thông thường)

= Mou shichigatsu nano? Jikan ga sugiru no hayai ne.

= Đã tháng 7 rồi à? Thời gian trôi qua nhanh quá!

もういい加減にしてよ!(nữ giới)

= Mou iikagen ni shite yo!

*もういい加減にしろよ!(nam giới)

= Mou iikagen ni shiro yo!

= Đã đủ rồi!

もう半袖の季節なんだ。

= Mou hansode no kisetsu nanda.

= Đã đến mùa để mặc áo cộc tay rồi.

2) “Nữa / không lần nào nữa” (với câu phủ định)

もう彼には会わない。

= Mou kare niwa awanai.

= Tôi sẽ không gặp lại anh ta nữa.

もうそんなことは言いません。

= Mou souna koto wa iimasen.

= Tôi sẽ không nói như vậy nữa.

もう二度とやりません。

= Mou nidoto yarimasen.

= Tôi sẽ không làm điều đó lần nào nữa.

もうこの暑さには、耐えられない。

= Mou kono atsusa niwa, taerarenai.

= Tôi không thể chịu sức nóng này thêm một chút nào nữa.

★ まだ

1) “Vẫn còn…” (với câu khẳng định)

この頃はまだ痩せていたなあ。

= Konokoro wa mada yasete ita naa.

= Khi đó tớ vẫn còn thon thả nhỉ.

まだそこにいたの?

= Mada soko ni itano?

= Bạn vẫn còn ở đó chứ?

うちの子はまだ3歳です。

= Uchino ko wa mada sansai desu.

= Con tôi vẫn còn 3 tuổi thôi.

マギー先生、まだ「もう」と「まだ」の違いがわかりません。

= Maggie sensei, mada “mou” to “mada” no chigai ga wakarimasen.

= Cô Maggie ơi, Em vẫn không biết sự khác nhau giữa “もう” and “まだ”.

まだ昨日のこと、怒っているの?

=  Mada kinou no koto, okotte iruno?

= Bạn vẫn còn giận chuyện hôm qua à?

*まだまだ ( = madamada) Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại.

母は自分のことをまだまだ若いと思っている。

= Haha wa jibun no koto wo madamada wakai to omotte iru.

= Mẹ tôi nghĩ rằng cô ấy vẫn còn trẻ

まだまだこの世の中にはわからないことがいっぱいある。

= Madamada kono yo no naka niwa wakaranai koto ga ippai aru.

= Vẫn còn rất nhiều điều trên Thế Giới này mà chúng ta chưa biết.

娘が小学校を卒業するのはまだまだ先のことだと思っていた。

= Musume ga shougakkou wo sotsugyou suru no wa madamada saki no koto dato omotte ita.

= Tôi nghĩ rằng việc tốt nghiệp tiểu học của con gái vẫn là một chặng đường dài.

「日本語お上手ですね。」

= Nihongo ojouzu desu ne.

= Tiếng Nhật của bạn thực sự tốt nhỉ.

「いえ、まだまだです。」

= Ie, madamada desu.

= Không, tôi vẫn còn kém lắm.

2) “Chưa…” (với câu phủ định)

まだN4に受かっていない。

=  Mada yonnkyuu ni ukatte inai.

=  Tôi vẫn chưa đỗ được N4.

まだ日本に行ったことがない。

= Mada nihon ni itta koto ga nai.

= Tôi chưa từng đến Nhật.

まだトロを食べたことがありません。

= Mada “toro“ wo tabeta koto ga arimasen.

= Tôi chưa từng ăn “Toro”.

トロ: Dạ dày cá ngừ

まだ起こっていないことを心配しても無駄だ。

= Mada okotte inai koto wo shinpai shite mo muda da.

= Đừng lo lắng vô ích về chuyện vẫn chưa xảy ra.

SHARE